Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "đi du học" (1)
đi du học
Tiếng Anh
Động từto study abroad
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
My younger sister wants to study abroad in Japan.
Từ liên quan "đi du học" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "đi du học" (2)
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
I will send my daughter to study abroad from the year after next.
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
My younger sister wants to study abroad in Japan.
